Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "xe buýt" (1)
xe buýt

Tiếng Anh
Danh từbus
đợi ở trạm dừng xe buýt
wait at the bus stop
Từ liên quan "xe buýt" (2)
xe buýt công cộng

Tiếng Anh
Danh từshared bus
xe buýt thuê trọn gói

Tiếng Anh
Danh từchartered bus
Cụm từ "xe buýt" (8)
đợi ở trạm dừng xe buýt
wait at the bus stop
Tôi đi làm bằng xe buýt.
I go to work by bus.
Xe buýt là phương tiện đi lại chính.
The bus is the main means of transportation.
Tôi đi lại bằng xe buýt.
I commute by bus.
Các quân nhân đã xuống xe buýt và được chào đón.
The servicemen got off the bus and were welcomed.
Xe buýt dừng lại ở trạm.
The bus stops at the station.
Xe buýt không bị cấm lưu thông.
Buses are not prohibited from circulating.
Người hâm mộ vây kín xe buýt của đội tuyển.
Fans surrounded the national team's bus.
